thuốc bỏng

thuốc bỏng

Mẹ dùng lá thuốc bỏng để đắp lên vết thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc bỏng: Một loại cây thân thảo, mọng nước, thuộc họ bỏng (Crassulaceae), tên khoa học Bryophyllum pinnatum (hoặc Kalanchoe pinnata). Cây dày, mép có thể mọc rễ đâm chồi non. Trong y học dân gian, cây thuốc bỏng thường được dùng để đắp lên vết thương, vết bỏng, vết côn trùng cắn nhờ tính kháng viêm, làm mát mau lành da.
    • Vị thuốc từ cây thuốc bỏng: hoặc phần thân cây thuốc bỏng sau khi thu hái, giã nát hoặc ép lấy nước để sử dụng như một bài thuốc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây thuốc bỏng mọc rất nhiềuvùng quê, thường được trồng trong chậu để làm cảnh hoặc làm thuốc. (Cây thuốc bỏng phổ biếnnông thôn, được trồng vừa làm cảnh vừa chữa bệnh.)
    • tôi thường giã nát thuốc bỏng rồi đắp lên chỗ bị bỏng để giảm đau tránh phồng rộp. ( thuốc bỏng được dùng để đắp vết bỏng theo kinh nghiệm dân gian.)
    • Sau khi bị ong đốt, anh ấy lấy thuốc bỏng đắp lên vết thương, thấy đỡ sưng tấy ngay. (Thuốc bỏng giúp giảm sưng do côn trùng đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc bỏng tươi": cây thuốc bỏng còn nguyên, chưa qua chế biến, dùng trực tiếp.
    • Dùng thuốc bỏng tươi đắp ngoài da hiệu quả hơn thuốc bỏng khô. ( tươi giữ được nhiều dược tính hơn phơi khô.)
  • "nước ép thuốc bỏng": Nước cốt ép từ cây thuốc bỏng, dùng để uống hoặc bôi ngoài da.
    • Nước ép thuốc bỏng có thể uống để thanh nhiệt, giải độc cơ thể. (Nước ép thuốc bỏng tác dụng mát gan, lợi tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây bỏng (danh từ): Tên gọi khác của cây thuốc bỏng, thường dùng trong dân gian.
    • Cây bỏng dễ trồng, chỉ cần cắm xuống đất mọc. (Cây bỏng sinh sảntính qua .)
  • bỏng (danh từ): của cây thuốc bỏng, bộ phận được dùng làm thuốc.
    • bỏng giã nát trộn với muối đắp lên mụn nhọt rất tốt. ( bỏng tính sát khuẩn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây sống đời: Tên gọi khác của cây thuốc bỏng, cây khả năng sống dai, dễ mọc từ rụng.
  • Cây lạc địa sinh căn: Tên Hán Việt, nghĩa là cây rụng xuống đất mọc rễ, chỉ đặc tính sinh sản của thuốc bỏng.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuốc bỏng chữa bỏng": Câu nói dân gian chỉ việc dùng chính cây thuốc bỏng để chữa vết bỏng, nhấn mạnh tính tương ứng giữa tên gọi công dụng.
    • nội tôi bảo: "Thuốc bỏng chữa bỏng, sẵn trong vườn nhà." (Câu nói khuyên nên tận dụng cây thuốc bỏng sẵn .)